tinh thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng thành thuần khiết, lòng chí thành: Chỉ tấm lòng thành thực, chân thành một cách trong sáng, không vụ lợi, không pha tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đối xử với mọi người bằng một tinh thành hiếm có.
- Tấm lòng tinh thành của người dân hướng về quê hương thật đáng trân trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "với tất cả tinh thành": với toàn bộ lòng thành thật, chân thành.
- Cô ấy cầu nguyện cho sự bình an của gia đình với tất cả tinh thành.
- "tinh thành kính viếng": dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để bày tỏ lòng thành kính, chân thành khi đi viếng.
- Đoàn đại biểu đến tinh thành kính viếng tại Đài tưởng niệm.
Biến thể và từ gần giống
- Thành tâm (danh từ): lòng thành thật, lòng chân thành. (Gần nghĩa, nhưng "thành tâm" phổ biến và ít mang sắc thái cổ, trang trọng như "tinh thành").
- Chí thành (danh từ): lòng thành đến mức cao nhất, hết lòng. (Rất gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Thành ý (danh từ): ý tốt, lòng thành. (Thường dùng để chỉ ý định, mục đích tốt đẹp).
Từ đồng nghĩa
- Chân thành: Thành thật, thẳng thắn từ trong lòng.
- Thành khẩn: Thành thật và nghiêm túc, khẩn thiết.
Lưu ý sử dụng
- "Tinh thành" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc có tính chất tôn giáo, tín ngưỡng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "thành tâm", "chân thành" phổ biến hơn.
- Từ này ít khi đứng độc lập mà thường đi kèm với các động từ như "bày tỏ", "với", "có"... để tạo thành cụm.
- Lòng thành thuần khiết, lòng chí thành